| Mã sổ | Ngân hàng | Số tiền gửi | Lãi suất | Kỳ hạn | Ngày gửi | Ngày đáo hạn | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 0496 | TCB | 1.000.000.000 đ | 4.75%/năm | 1 tháng | 27/08/2026 | 27/09/2026 | Đang gửi |
| 0473 | TCB | 1.000.000.000 đ | 4.75%/năm | 1 tháng | 27/08/2026 | 27/09/2026 | Đang gửi |
| 0449 | TCB | 1.000.000.000 đ | 4.75%/năm | 1 tháng | 27/08/2026 | 27/09/2026 | Đang gửi |
| 0422 | TCB | 1.000.000.000 đ | 4.75%/năm | 1 tháng | 27/08/2026 | 27/09/2026 | Đang gửi |
| 9228 | MB | 100.000.000 đ | 6.50%/năm | 1 tháng | 04/09/2026 | 04/10/2026 | Đang gửi |
| 4986 | MB | 50.000.000 đ | 7.10%/năm | 6 tháng | 06/04/2026 | 06/10/2026 | Đang gửi |
| 5990 | BIDV | 100.000.000 đ | 8.00%/năm | 6 tháng | 17/06/2026 | 17/12/2026 | Đang gửi |
| 7689 | MB | 100.000.000 đ | 5.60%/năm | 12 tháng | 05/01/2026 | 05/01/2027 | Đang gửi |
| 2909 | VCB | 50.000.000 đ | 6.60%/năm | 6 tháng | 28/07/2026 | 28/01/2027 | Đang gửi |
| 5427 | BIDV | 100.000.000 đ | 8.00%/năm | 6 tháng | 06/08/2026 | 06/02/2027 | Đang gửi |
| 9345 | MB | 100.000.000 đ | 8.00%/năm | 6 tháng | 24/08/2026 | 24/02/2027 | Đang gửi |
| 0534 | TCB | 1.000.000.000 đ | 8.30%/năm | 6 tháng | 27/08/2026 | 27/02/2027 | Đang gửi |
| 0527 | TCB | 1.000.000.000 đ | 8.30%/năm | 6 tháng | 27/08/2026 | 27/02/2027 | Đang gửi |
| 2277 | Vikki | 600.000.000 đ | 9.30%/năm | 6 tháng | 04/09/2026 | 04/03/2027 | Đang gửi |
| 0820 | VCB | 30.000.000 đ | 6.80%/năm | 12 tháng | 11/05/2026 | 11/05/2027 | Đang gửi |
| 1139 | BIDV | 150.000.000 đ | 8.00%/năm | 12 tháng | 09/06/2026 | 09/06/2027 | Đang gửi |
| 4922 | MB | 100.000.000 đ | 6.03%/năm | 24 tháng | 05/01/2026 | 05/01/2028 | Đang gửi |
| 1890 | MB | 150.000.000 đ | 6.03%/năm | 24 tháng | 05/01/2026 | 05/01/2028 | Đang gửi |